Chuyển đổi TRY sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi TRY sang GEL
| TRY [Turkish Lira] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000533 GEL |
| 0.10 TRY | 0.005333 GEL |
| 1 TRY | 0.0533 GEL |
| 2 TRY | 0.1067 GEL |
| 3 TRY | 0.1600 GEL |
| 5 TRY | 0.2667 GEL |
| 10 TRY | 0.5333 GEL |
| 20 TRY | 1.07 GEL |
| 50 TRY | 2.67 GEL |
| 100 TRY | 5.33 GEL |
| 1000 TRY | 53.33 GEL |
Cách chuyển đổi TRY sang GEL
1 TRY = 0.053331 GEL
1 GEL = 18.75 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang GEL:
15 TRY = 15 × 0.053331 GEL = 0.799962 GEL