Chuyển đổi TRY sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi TRY sang NIO
| TRY [Turkish Lira] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.007550 NIO |
| 0.10 TRY | 0.0755 NIO |
| 1 TRY | 0.7550 NIO |
| 2 TRY | 1.51 NIO |
| 3 TRY | 2.27 NIO |
| 5 TRY | 3.78 NIO |
| 10 TRY | 7.55 NIO |
| 20 TRY | 15.10 NIO |
| 50 TRY | 37.75 NIO |
| 100 TRY | 75.50 NIO |
| 1000 TRY | 755.01 NIO |
Cách chuyển đổi TRY sang NIO
1 TRY = 0.755010 NIO
1 NIO = 1.32 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang NIO:
15 TRY = 15 × 0.755010 NIO = 11.33 NIO