Chuyển đổi TRY sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi TRY sang CUP
| TRY [Turkish Lira] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.005148 CUP |
| 0.10 TRY | 0.0515 CUP |
| 1 TRY | 0.5148 CUP |
| 2 TRY | 1.03 CUP |
| 3 TRY | 1.54 CUP |
| 5 TRY | 2.57 CUP |
| 10 TRY | 5.15 CUP |
| 20 TRY | 10.30 CUP |
| 50 TRY | 25.74 CUP |
| 100 TRY | 51.48 CUP |
| 1000 TRY | 514.79 CUP |
Cách chuyển đổi TRY sang CUP
1 TRY = 0.514786 CUP
1 CUP = 1.94 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang CUP:
15 TRY = 15 × 0.514786 CUP = 7.72 CUP