Chuyển đổi TRY sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi TRY sang CLF
| TRY [Turkish Lira] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000005 CLF |
| 0.10 TRY | 0.000050 CLF |
| 1 TRY | 0.000498 CLF |
| 2 TRY | 0.000995 CLF |
| 3 TRY | 0.001493 CLF |
| 5 TRY | 0.002488 CLF |
| 10 TRY | 0.004976 CLF |
| 20 TRY | 0.009952 CLF |
| 50 TRY | 0.0249 CLF |
| 100 TRY | 0.0498 CLF |
| 1000 TRY | 0.4976 CLF |
Cách chuyển đổi TRY sang CLF
1 TRY = 0.000498 CLF
1 CLF = 2010 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang CLF:
15 TRY = 15 × 0.000498 CLF = 0.007464 CLF