Chuyển đổi TRY sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi TRY sang JPY
| TRY [Turkish Lira] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0318 JPY |
| 0.10 TRY | 0.3175 JPY |
| 1 TRY | 3.18 JPY |
| 2 TRY | 6.35 JPY |
| 3 TRY | 9.53 JPY |
| 5 TRY | 15.88 JPY |
| 10 TRY | 31.75 JPY |
| 20 TRY | 63.51 JPY |
| 50 TRY | 158.77 JPY |
| 100 TRY | 317.55 JPY |
| 1000 TRY | 3175 JPY |
Cách chuyển đổi TRY sang JPY
1 TRY = 3.18 JPY
1 JPY = 0.314911 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang JPY:
15 TRY = 15 × 3.18 JPY = 47.63 JPY