Chuyển đổi TRY sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi TRY sang AFN
| TRY [Turkish Lira] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.0133 AFN |
| 0.10 TRY | 0.1333 AFN |
| 1 TRY | 1.33 AFN |
| 2 TRY | 2.67 AFN |
| 3 TRY | 4.00 AFN |
| 5 TRY | 6.67 AFN |
| 10 TRY | 13.33 AFN |
| 20 TRY | 26.67 AFN |
| 50 TRY | 66.67 AFN |
| 100 TRY | 133.34 AFN |
| 1000 TRY | 1333 AFN |
Cách chuyển đổi TRY sang AFN
1 TRY = 1.33 AFN
1 AFN = 0.749978 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang AFN:
15 TRY = 15 × 1.33 AFN = 20.00 AFN