Chuyển đổi TRY sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi TRY sang SAR
| TRY [Turkish Lira] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000760 SAR |
| 0.10 TRY | 0.007603 SAR |
| 1 TRY | 0.0760 SAR |
| 2 TRY | 0.1521 SAR |
| 3 TRY | 0.2281 SAR |
| 5 TRY | 0.3802 SAR |
| 10 TRY | 0.7603 SAR |
| 20 TRY | 1.52 SAR |
| 50 TRY | 3.80 SAR |
| 100 TRY | 7.60 SAR |
| 1000 TRY | 76.03 SAR |
Cách chuyển đổi TRY sang SAR
1 TRY = 0.076035 SAR
1 SAR = 13.15 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang SAR:
15 TRY = 15 × 0.076035 SAR = 1.14 SAR