Chuyển đổi TRY sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi TRY sang GGP
| TRY [Turkish Lira] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.000154 GGP |
| 0.10 TRY | 0.001536 GGP |
| 1 TRY | 0.0154 GGP |
| 2 TRY | 0.0307 GGP |
| 3 TRY | 0.0461 GGP |
| 5 TRY | 0.0768 GGP |
| 10 TRY | 0.1536 GGP |
| 20 TRY | 0.3071 GGP |
| 50 TRY | 0.7678 GGP |
| 100 TRY | 1.54 GGP |
| 1000 TRY | 15.36 GGP |
Cách chuyển đổi TRY sang GGP
1 TRY = 0.015355 GGP
1 GGP = 65.12 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang GGP:
15 TRY = 15 × 0.015355 GGP = 0.230329 GGP