Chuyển đổi TRY sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi TRY sang UGX
| TRY [Turkish Lira] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.8452 UGX |
| 0.10 TRY | 8.45 UGX |
| 1 TRY | 84.52 UGX |
| 2 TRY | 169.04 UGX |
| 3 TRY | 253.56 UGX |
| 5 TRY | 422.61 UGX |
| 10 TRY | 845.21 UGX |
| 20 TRY | 1690 UGX |
| 50 TRY | 4226 UGX |
| 100 TRY | 8452 UGX |
| 1000 TRY | 84521 UGX |
Cách chuyển đổi TRY sang UGX
1 TRY = 84.52 UGX
1 UGX = 0.011831 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang UGX:
15 TRY = 15 × 84.52 UGX = 1268 UGX