Chuyển đổi TRY sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi TRY sang UGX
| TRY [Turkish Lira] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.8059 UGX |
| 0.10 TRY | 8.06 UGX |
| 1 TRY | 80.59 UGX |
| 2 TRY | 161.19 UGX |
| 3 TRY | 241.78 UGX |
| 5 TRY | 402.97 UGX |
| 10 TRY | 805.94 UGX |
| 20 TRY | 1612 UGX |
| 50 TRY | 4030 UGX |
| 100 TRY | 8059 UGX |
| 1000 TRY | 80594 UGX |
Cách chuyển đổi TRY sang UGX
1 TRY = 80.59 UGX
1 UGX = 0.012408 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang UGX:
15 TRY = 15 × 80.59 UGX = 1209 UGX