Chuyển đổi TRY sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi TRY sang KRW
| TRY [Turkish Lira] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.2689 KRW |
| 0.10 TRY | 2.69 KRW |
| 1 TRY | 26.89 KRW |
| 2 TRY | 53.79 KRW |
| 3 TRY | 80.68 KRW |
| 5 TRY | 134.47 KRW |
| 10 TRY | 268.94 KRW |
| 20 TRY | 537.88 KRW |
| 50 TRY | 1345 KRW |
| 100 TRY | 2689 KRW |
| 1000 TRY | 26894 KRW |
Cách chuyển đổi TRY sang KRW
1 TRY = 26.89 KRW
1 KRW = 0.037183 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang KRW:
15 TRY = 15 × 26.89 KRW = 403.41 KRW