Chuyển đổi TRY sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi TRY sang KRW
| TRY [Turkish Lira] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.2832 KRW |
| 0.10 TRY | 2.83 KRW |
| 1 TRY | 28.32 KRW |
| 2 TRY | 56.63 KRW |
| 3 TRY | 84.95 KRW |
| 5 TRY | 141.58 KRW |
| 10 TRY | 283.16 KRW |
| 20 TRY | 566.33 KRW |
| 50 TRY | 1416 KRW |
| 100 TRY | 2832 KRW |
| 1000 TRY | 28316 KRW |
Cách chuyển đổi TRY sang KRW
1 TRY = 28.32 KRW
1 KRW = 0.035315 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang KRW:
15 TRY = 15 × 28.32 KRW = 424.75 KRW