Chuyển đổi TRY sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi TRY sang UAH
| TRY [Turkish Lira] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.009162 UAH |
| 0.10 TRY | 0.0916 UAH |
| 1 TRY | 0.9162 UAH |
| 2 TRY | 1.83 UAH |
| 3 TRY | 2.75 UAH |
| 5 TRY | 4.58 UAH |
| 10 TRY | 9.16 UAH |
| 20 TRY | 18.32 UAH |
| 50 TRY | 45.81 UAH |
| 100 TRY | 91.62 UAH |
| 1000 TRY | 916.22 UAH |
Cách chuyển đổi TRY sang UAH
1 TRY = 0.916224 UAH
1 UAH = 1.09 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang UAH:
15 TRY = 15 × 0.916224 UAH = 13.74 UAH