Chuyển đổi TRY sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi TRY sang UAH
| TRY [Turkish Lira] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.009133 UAH |
| 0.10 TRY | 0.0913 UAH |
| 1 TRY | 0.9133 UAH |
| 2 TRY | 1.83 UAH |
| 3 TRY | 2.74 UAH |
| 5 TRY | 4.57 UAH |
| 10 TRY | 9.13 UAH |
| 20 TRY | 18.27 UAH |
| 50 TRY | 45.67 UAH |
| 100 TRY | 91.33 UAH |
| 1000 TRY | 913.34 UAH |
Cách chuyển đổi TRY sang UAH
1 TRY = 0.913339 UAH
1 UAH = 1.09 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang UAH:
15 TRY = 15 × 0.913339 UAH = 13.70 UAH