Chuyển đổi TRY sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi TRY sang KPW
| TRY [Turkish Lira] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.1845 KPW |
| 0.10 TRY | 1.84 KPW |
| 1 TRY | 18.45 KPW |
| 2 TRY | 36.90 KPW |
| 3 TRY | 55.35 KPW |
| 5 TRY | 92.24 KPW |
| 10 TRY | 184.49 KPW |
| 20 TRY | 368.97 KPW |
| 50 TRY | 922.43 KPW |
| 100 TRY | 1845 KPW |
| 1000 TRY | 18449 KPW |
Cách chuyển đổi TRY sang KPW
1 TRY = 18.45 KPW
1 KPW = 0.054205 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang KPW:
15 TRY = 15 × 18.45 KPW = 276.73 KPW