Chuyển đổi TRY sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi TRY sang KPW
| TRY [Turkish Lira] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.1801 KPW |
| 0.10 TRY | 1.80 KPW |
| 1 TRY | 18.01 KPW |
| 2 TRY | 36.02 KPW |
| 3 TRY | 54.03 KPW |
| 5 TRY | 90.06 KPW |
| 10 TRY | 180.11 KPW |
| 20 TRY | 360.23 KPW |
| 50 TRY | 900.56 KPW |
| 100 TRY | 1801 KPW |
| 1000 TRY | 18011 KPW |
Cách chuyển đổi TRY sang KPW
1 TRY = 18.01 KPW
1 KPW = 0.055521 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang KPW:
15 TRY = 15 × 18.01 KPW = 270.17 KPW