Chuyển đổi TRY sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi TRY sang KHR
| TRY [Turkish Lira] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.8172 KHR |
| 0.10 TRY | 8.17 KHR |
| 1 TRY | 81.72 KHR |
| 2 TRY | 163.45 KHR |
| 3 TRY | 245.17 KHR |
| 5 TRY | 408.62 KHR |
| 10 TRY | 817.24 KHR |
| 20 TRY | 1634 KHR |
| 50 TRY | 4086 KHR |
| 100 TRY | 8172 KHR |
| 1000 TRY | 81724 KHR |
Cách chuyển đổi TRY sang KHR
1 TRY = 81.72 KHR
1 KHR = 0.012236 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang KHR:
15 TRY = 15 × 81.72 KHR = 1226 KHR