Chuyển đổi TRY sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi TRY sang KHR
| TRY [Turkish Lira] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.8356 KHR |
| 0.10 TRY | 8.36 KHR |
| 1 TRY | 83.56 KHR |
| 2 TRY | 167.12 KHR |
| 3 TRY | 250.69 KHR |
| 5 TRY | 417.81 KHR |
| 10 TRY | 835.62 KHR |
| 20 TRY | 1671 KHR |
| 50 TRY | 4178 KHR |
| 100 TRY | 8356 KHR |
| 1000 TRY | 83562 KHR |
Cách chuyển đổi TRY sang KHR
1 TRY = 83.56 KHR
1 KHR = 0.011967 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang KHR:
15 TRY = 15 × 83.56 KHR = 1253 KHR