Chuyển đổi TRY sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi TRY sang IDR
| TRY [Turkish Lira] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 3.62 IDR |
| 0.10 TRY | 36.22 IDR |
| 1 TRY | 362.21 IDR |
| 2 TRY | 724.42 IDR |
| 3 TRY | 1087 IDR |
| 5 TRY | 1811 IDR |
| 10 TRY | 3622 IDR |
| 20 TRY | 7244 IDR |
| 50 TRY | 18111 IDR |
| 100 TRY | 36221 IDR |
| 1000 TRY | 362211 IDR |
Cách chuyển đổi TRY sang IDR
1 TRY = 362.21 IDR
1 IDR = 0.002761 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang IDR:
15 TRY = 15 × 362.21 IDR = 5433 IDR