Chuyển đổi TRY sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi TRY sang GNF
| TRY [Turkish Lira] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 1.80 GNF |
| 0.10 TRY | 17.99 GNF |
| 1 TRY | 179.88 GNF |
| 2 TRY | 359.77 GNF |
| 3 TRY | 539.65 GNF |
| 5 TRY | 899.42 GNF |
| 10 TRY | 1799 GNF |
| 20 TRY | 3598 GNF |
| 50 TRY | 8994 GNF |
| 100 TRY | 17988 GNF |
| 1000 TRY | 179885 GNF |
Cách chuyển đổi TRY sang GNF
1 TRY = 179.88 GNF
1 GNF = 0.005559 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang GNF:
15 TRY = 15 × 179.88 GNF = 2698 GNF