Chuyển đổi TRY sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi TRY sang MRU
| TRY [Turkish Lira] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.008213 MRU |
| 0.10 TRY | 0.0821 MRU |
| 1 TRY | 0.8213 MRU |
| 2 TRY | 1.64 MRU |
| 3 TRY | 2.46 MRU |
| 5 TRY | 4.11 MRU |
| 10 TRY | 8.21 MRU |
| 20 TRY | 16.43 MRU |
| 50 TRY | 41.06 MRU |
| 100 TRY | 82.13 MRU |
| 1000 TRY | 821.27 MRU |
Cách chuyển đổi TRY sang MRU
1 TRY = 0.821267 MRU
1 MRU = 1.22 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang MRU:
15 TRY = 15 × 0.821267 MRU = 12.32 MRU