Chuyển đổi TRY sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi TRY sang MRU
| TRY [Turkish Lira] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.008120 MRU |
| 0.10 TRY | 0.0812 MRU |
| 1 TRY | 0.8120 MRU |
| 2 TRY | 1.62 MRU |
| 3 TRY | 2.44 MRU |
| 5 TRY | 4.06 MRU |
| 10 TRY | 8.12 MRU |
| 20 TRY | 16.24 MRU |
| 50 TRY | 40.60 MRU |
| 100 TRY | 81.20 MRU |
| 1000 TRY | 812.03 MRU |
Cách chuyển đổi TRY sang MRU
1 TRY = 0.812031 MRU
1 MRU = 1.23 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang MRU:
15 TRY = 15 × 0.812031 MRU = 12.18 MRU