Chuyển đổi TRY sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi TRY sang IQD
| TRY [Turkish Lira] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.2688 IQD |
| 0.10 TRY | 2.69 IQD |
| 1 TRY | 26.88 IQD |
| 2 TRY | 53.76 IQD |
| 3 TRY | 80.64 IQD |
| 5 TRY | 134.40 IQD |
| 10 TRY | 268.80 IQD |
| 20 TRY | 537.60 IQD |
| 50 TRY | 1344 IQD |
| 100 TRY | 2688 IQD |
| 1000 TRY | 26880 IQD |
Cách chuyển đổi TRY sang IQD
1 TRY = 26.88 IQD
1 IQD = 0.037203 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang IQD:
15 TRY = 15 × 26.88 IQD = 403.20 IQD