Chuyển đổi TRY sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi TRY sang IQD
| TRY [Turkish Lira] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.3030 IQD |
| 0.10 TRY | 3.03 IQD |
| 1 TRY | 30.30 IQD |
| 2 TRY | 60.61 IQD |
| 3 TRY | 90.91 IQD |
| 5 TRY | 151.52 IQD |
| 10 TRY | 303.03 IQD |
| 20 TRY | 606.06 IQD |
| 50 TRY | 1515 IQD |
| 100 TRY | 3030 IQD |
| 1000 TRY | 30303 IQD |
Cách chuyển đổi TRY sang IQD
1 TRY = 30.30 IQD
1 IQD = 0.033000 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang IQD:
15 TRY = 15 × 30.30 IQD = 454.55 IQD