Chuyển đổi TRY sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi TRY sang RWF
| TRY [Turkish Lira] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.2959 RWF |
| 0.10 TRY | 2.96 RWF |
| 1 TRY | 29.59 RWF |
| 2 TRY | 59.18 RWF |
| 3 TRY | 88.76 RWF |
| 5 TRY | 147.94 RWF |
| 10 TRY | 295.88 RWF |
| 20 TRY | 591.75 RWF |
| 50 TRY | 1479 RWF |
| 100 TRY | 2959 RWF |
| 1000 TRY | 29588 RWF |
Cách chuyển đổi TRY sang RWF
1 TRY = 29.59 RWF
1 RWF = 0.033798 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang RWF:
15 TRY = 15 × 29.59 RWF = 443.82 RWF