Chuyển đổi TRY sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi TRY sang MNT
| TRY [Turkish Lira] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.7383 MNT |
| 0.10 TRY | 7.38 MNT |
| 1 TRY | 73.83 MNT |
| 2 TRY | 147.66 MNT |
| 3 TRY | 221.48 MNT |
| 5 TRY | 369.14 MNT |
| 10 TRY | 738.28 MNT |
| 20 TRY | 1477 MNT |
| 50 TRY | 3691 MNT |
| 100 TRY | 7383 MNT |
| 1000 TRY | 73828 MNT |
Cách chuyển đổi TRY sang MNT
1 TRY = 73.83 MNT
1 MNT = 0.013545 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang MNT:
15 TRY = 15 × 73.83 MNT = 1107 MNT