Chuyển đổi TRY sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi TRY sang BIF
| TRY [Turkish Lira] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.6169 BIF |
| 0.10 TRY | 6.17 BIF |
| 1 TRY | 61.69 BIF |
| 2 TRY | 123.38 BIF |
| 3 TRY | 185.07 BIF |
| 5 TRY | 308.46 BIF |
| 10 TRY | 616.92 BIF |
| 20 TRY | 1234 BIF |
| 50 TRY | 3085 BIF |
| 100 TRY | 6169 BIF |
| 1000 TRY | 61692 BIF |
Cách chuyển đổi TRY sang BIF
1 TRY = 61.69 BIF
1 BIF = 0.016210 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang BIF:
15 TRY = 15 × 61.69 BIF = 925.37 BIF