Chuyển đổi TRY sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TRY [Turkish Lira] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi TRY sang BIF
| TRY [Turkish Lira] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.6004 BIF |
| 0.10 TRY | 6.00 BIF |
| 1 TRY | 60.04 BIF |
| 2 TRY | 120.07 BIF |
| 3 TRY | 180.11 BIF |
| 5 TRY | 300.18 BIF |
| 10 TRY | 600.36 BIF |
| 20 TRY | 1201 BIF |
| 50 TRY | 3002 BIF |
| 100 TRY | 6004 BIF |
| 1000 TRY | 60036 BIF |
Cách chuyển đổi TRY sang BIF
1 TRY = 60.04 BIF
1 BIF = 0.016657 TRY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TRY sang BIF:
15 TRY = 15 × 60.04 BIF = 900.54 BIF