Chuyển đổi pint (Mỹ) sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang Vedro (Nga)
| pint (Mỹ) [pt (US)] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.000385 Vedro (Nga) |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.003847 Vedro (Nga) |
| 1 pint (Mỹ) | 0.0385 Vedro (Nga) |
| 2 pint (Mỹ) | 0.0769 Vedro (Nga) |
| 3 pint (Mỹ) | 0.1154 Vedro (Nga) |
| 5 pint (Mỹ) | 0.1924 Vedro (Nga) |
| 10 pint (Mỹ) | 0.3847 Vedro (Nga) |
| 20 pint (Mỹ) | 0.7694 Vedro (Nga) |
| 50 pint (Mỹ) | 1.92 Vedro (Nga) |
| 100 pint (Mỹ) | 3.85 Vedro (Nga) |
| 1000 pint (Mỹ) | 38.47 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang Vedro (Nga)
1 pint (Mỹ) = 0.038471 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 25.99 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang Vedro (Nga):
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.038471 Vedro (Nga) = 0.577072 Vedro (Nga)