Chuyển đổi pint (Mỹ) sang kilôlít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị kilôlít [kL]
pint (Mỹ) [pt (US)]
kilôlít [kL]

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

kilôlít

Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang kilôlít

pint (Mỹ) [pt (US)] kilôlít [kL]
0.01 pint (Mỹ) 0.000005 kilôlít
0.10 pint (Mỹ) 0.000047 kilôlít
1 pint (Mỹ) 0.000473 kilôlít
2 pint (Mỹ) 0.000946 kilôlít
3 pint (Mỹ) 0.001420 kilôlít
5 pint (Mỹ) 0.002366 kilôlít
10 pint (Mỹ) 0.004732 kilôlít
20 pint (Mỹ) 0.009464 kilôlít
50 pint (Mỹ) 0.0237 kilôlít
100 pint (Mỹ) 0.0473 kilôlít
1000 pint (Mỹ) 0.4732 kilôlít

Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang kilôlít

1 pint (Mỹ) = 0.000473 kilôlít

1 kilôlít = 2113 pint (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang kilôlít:
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.000473 kilôlít = 0.007098 kilôlít

Chuyển đổi pint (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.