Chuyển đổi pint (Mỹ) sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị centilít [cL]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang centilít
| pint (Mỹ) [pt (US)] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.4732 centilít |
| 0.10 pint (Mỹ) | 4.73 centilít |
| 1 pint (Mỹ) | 47.32 centilít |
| 2 pint (Mỹ) | 94.64 centilít |
| 3 pint (Mỹ) | 141.95 centilít |
| 5 pint (Mỹ) | 236.59 centilít |
| 10 pint (Mỹ) | 473.18 centilít |
| 20 pint (Mỹ) | 946.35 centilít |
| 50 pint (Mỹ) | 2366 centilít |
| 100 pint (Mỹ) | 4732 centilít |
| 1000 pint (Mỹ) | 47318 centilít |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang centilít
1 pint (Mỹ) = 47.32 centilít
1 centilít = 0.021134 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang centilít:
15 pint (Mỹ) = 15 × 47.32 centilít = 709.76 centilít