Chuyển đổi pint (Mỹ) sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang foot gỗ
| pint (Mỹ) [pt (US)] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.002005 foot gỗ |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.0201 foot gỗ |
| 1 pint (Mỹ) | 0.2005 foot gỗ |
| 2 pint (Mỹ) | 0.4010 foot gỗ |
| 3 pint (Mỹ) | 0.6016 foot gỗ |
| 5 pint (Mỹ) | 1.00 foot gỗ |
| 10 pint (Mỹ) | 2.01 foot gỗ |
| 20 pint (Mỹ) | 4.01 foot gỗ |
| 50 pint (Mỹ) | 10.03 foot gỗ |
| 100 pint (Mỹ) | 20.05 foot gỗ |
| 1000 pint (Mỹ) | 200.52 foot gỗ |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang foot gỗ
1 pint (Mỹ) = 0.200521 foot gỗ
1 foot gỗ = 4.99 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang foot gỗ:
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.200521 foot gỗ = 3.01 foot gỗ