Chuyển đổi pint (Mỹ) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang quart (Anh)
| pint (Mỹ) [pt (US)] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.004163 quart (Anh) |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.0416 quart (Anh) |
| 1 pint (Mỹ) | 0.4163 quart (Anh) |
| 2 pint (Mỹ) | 0.8327 quart (Anh) |
| 3 pint (Mỹ) | 1.25 quart (Anh) |
| 5 pint (Mỹ) | 2.08 quart (Anh) |
| 10 pint (Mỹ) | 4.16 quart (Anh) |
| 20 pint (Mỹ) | 8.33 quart (Anh) |
| 50 pint (Mỹ) | 20.82 quart (Anh) |
| 100 pint (Mỹ) | 41.63 quart (Anh) |
| 1000 pint (Mỹ) | 416.34 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang quart (Anh)
1 pint (Mỹ) = 0.416337 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 2.40 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang quart (Anh):
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.416337 quart (Anh) = 6.25 quart (Anh)