Chuyển đổi pint (Mỹ) sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị ccf [ccf]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang ccf
| pint (Mỹ) [pt (US)] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.000002 ccf |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.000017 ccf |
| 1 pint (Mỹ) | 0.000167 ccf |
| 2 pint (Mỹ) | 0.000334 ccf |
| 3 pint (Mỹ) | 0.000501 ccf |
| 5 pint (Mỹ) | 0.000836 ccf |
| 10 pint (Mỹ) | 0.001671 ccf |
| 20 pint (Mỹ) | 0.003342 ccf |
| 50 pint (Mỹ) | 0.008355 ccf |
| 100 pint (Mỹ) | 0.0167 ccf |
| 1000 pint (Mỹ) | 0.1671 ccf |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang ccf
1 pint (Mỹ) = 0.000167 ccf
1 ccf = 5984 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang ccf:
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.000167 ccf = 0.002507 ccf