Chuyển đổi pint (Mỹ) sang gigalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị gigalít [GL]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
gigalít
Định nghĩa: gigalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigalít bằng 1000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang gigalít
| pint (Mỹ) [pt (US)] | gigalít [GL] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 1 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 2 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 3 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 5 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 10 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 20 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 50 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 100 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
| 1000 pint (Mỹ) | 0.000000 gigalít |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang gigalít
1 pint (Mỹ) = 0.000000 gigalít
1 gigalít = 2113376298 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang gigalít:
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.000000 gigalít = 0.000000 gigalít