Chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
pint (Mỹ) [pt (US)]
thùng (Mỹ) [bbl (US)]

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

thùng (Mỹ)

Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng (Mỹ)

pint (Mỹ) [pt (US)] thùng (Mỹ) [bbl (US)]
0.01 pint (Mỹ) 0.000040 thùng (Mỹ)
0.10 pint (Mỹ) 0.000397 thùng (Mỹ)
1 pint (Mỹ) 0.003968 thùng (Mỹ)
2 pint (Mỹ) 0.007937 thùng (Mỹ)
3 pint (Mỹ) 0.0119 thùng (Mỹ)
5 pint (Mỹ) 0.0198 thùng (Mỹ)
10 pint (Mỹ) 0.0397 thùng (Mỹ)
20 pint (Mỹ) 0.0794 thùng (Mỹ)
50 pint (Mỹ) 0.1984 thùng (Mỹ)
100 pint (Mỹ) 0.3968 thùng (Mỹ)
1000 pint (Mỹ) 3.97 thùng (Mỹ)

Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng (Mỹ)

1 pint (Mỹ) = 0.003968 thùng (Mỹ)

1 thùng (Mỹ) = 252.00 pint (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang thùng (Mỹ):
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.003968 thùng (Mỹ) = 0.059524 thùng (Mỹ)

Chuyển đổi pint (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.