Chuyển đổi pint (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
| pint (Mỹ) [pt (US)] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.000026 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.000262 Koku (Nhật Bản) |
| 1 pint (Mỹ) | 0.002623 Koku (Nhật Bản) |
| 2 pint (Mỹ) | 0.005246 Koku (Nhật Bản) |
| 3 pint (Mỹ) | 0.007869 Koku (Nhật Bản) |
| 5 pint (Mỹ) | 0.0131 Koku (Nhật Bản) |
| 10 pint (Mỹ) | 0.0262 Koku (Nhật Bản) |
| 20 pint (Mỹ) | 0.0525 Koku (Nhật Bản) |
| 50 pint (Mỹ) | 0.1312 Koku (Nhật Bản) |
| 100 pint (Mỹ) | 0.2623 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 pint (Mỹ) | 2.62 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản)
1 pint (Mỹ) = 0.002623 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 381.23 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang Koku (Nhật Bản):
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.002623 Koku (Nhật Bản) = 0.039346 Koku (Nhật Bản)