Chuyển đổi pint (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
| pint (Mỹ) [pt (US)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.0200 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.2000 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 pint (Mỹ) | 2.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 pint (Mỹ) | 4.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 pint (Mỹ) | 6.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 pint (Mỹ) | 10.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 pint (Mỹ) | 20.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 pint (Mỹ) | 40.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 pint (Mỹ) | 100.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 pint (Mỹ) | 200.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 pint (Mỹ) | 2000 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 pint (Mỹ) = 2.00 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.500000 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 pint (Mỹ) = 15 × 2.00 Taza (Tây Ban Nha) = 30.00 Taza (Tây Ban Nha)