Chuyển đổi pint (Mỹ) sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang gill (Mỹ)
| pint (Mỹ) [pt (US)] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.0400 gill (Mỹ) |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.4000 gill (Mỹ) |
| 1 pint (Mỹ) | 4.00 gill (Mỹ) |
| 2 pint (Mỹ) | 8.00 gill (Mỹ) |
| 3 pint (Mỹ) | 12.00 gill (Mỹ) |
| 5 pint (Mỹ) | 20.00 gill (Mỹ) |
| 10 pint (Mỹ) | 40.00 gill (Mỹ) |
| 20 pint (Mỹ) | 80.00 gill (Mỹ) |
| 50 pint (Mỹ) | 200.00 gill (Mỹ) |
| 100 pint (Mỹ) | 400.00 gill (Mỹ) |
| 1000 pint (Mỹ) | 4000 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang gill (Mỹ)
1 pint (Mỹ) = 4.00 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.250000 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang gill (Mỹ):
15 pint (Mỹ) = 15 × 4.00 gill (Mỹ) = 60.00 gill (Mỹ)