Chuyển đổi pint (Mỹ) sang minim (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
pint (Mỹ) [pt (US)]
minim (Mỹ) [minim (US)]

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang minim (Mỹ)

pint (Mỹ) [pt (US)] minim (Mỹ) [minim (US)]
0.01 pint (Mỹ) 76.80 minim (Mỹ)
0.10 pint (Mỹ) 768.00 minim (Mỹ)
1 pint (Mỹ) 7680 minim (Mỹ)
2 pint (Mỹ) 15360 minim (Mỹ)
3 pint (Mỹ) 23040 minim (Mỹ)
5 pint (Mỹ) 38400 minim (Mỹ)
10 pint (Mỹ) 76800 minim (Mỹ)
20 pint (Mỹ) 153600 minim (Mỹ)
50 pint (Mỹ) 384000 minim (Mỹ)
100 pint (Mỹ) 768000 minim (Mỹ)
1000 pint (Mỹ) 7680000 minim (Mỹ)

Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang minim (Mỹ)

1 pint (Mỹ) = 7680 minim (Mỹ)

1 minim (Mỹ) = 0.000130 pint (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang minim (Mỹ):
15 pint (Mỹ) = 15 × 7680 minim (Mỹ) = 115200 minim (Mỹ)

Chuyển đổi pint (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.