Chuyển đổi pint (Mỹ) sang Kanna (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
pint (Mỹ) [pt (US)]
Kanna (Thụy Điển) [kanna]

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

Kanna (Thụy Điển)

Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang Kanna (Thụy Điển)

pint (Mỹ) [pt (US)] Kanna (Thụy Điển) [kanna]
0.01 pint (Mỹ) 0.001808 Kanna (Thụy Điển)
0.10 pint (Mỹ) 0.0181 Kanna (Thụy Điển)
1 pint (Mỹ) 0.1808 Kanna (Thụy Điển)
2 pint (Mỹ) 0.3616 Kanna (Thụy Điển)
3 pint (Mỹ) 0.5424 Kanna (Thụy Điển)
5 pint (Mỹ) 0.9040 Kanna (Thụy Điển)
10 pint (Mỹ) 1.81 Kanna (Thụy Điển)
20 pint (Mỹ) 3.62 Kanna (Thụy Điển)
50 pint (Mỹ) 9.04 Kanna (Thụy Điển)
100 pint (Mỹ) 18.08 Kanna (Thụy Điển)
1000 pint (Mỹ) 180.81 Kanna (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang Kanna (Thụy Điển)

1 pint (Mỹ) = 0.180809 Kanna (Thụy Điển)

1 Kanna (Thụy Điển) = 5.53 pint (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang Kanna (Thụy Điển):
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.180809 Kanna (Thụy Điển) = 2.71 Kanna (Thụy Điển)

Chuyển đổi pint (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.