Chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng to
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị thùng to [hogshead]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng to
| pint (Mỹ) [pt (US)] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.000020 thùng to |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.000198 thùng to |
| 1 pint (Mỹ) | 0.001984 thùng to |
| 2 pint (Mỹ) | 0.003968 thùng to |
| 3 pint (Mỹ) | 0.005952 thùng to |
| 5 pint (Mỹ) | 0.009921 thùng to |
| 10 pint (Mỹ) | 0.0198 thùng to |
| 20 pint (Mỹ) | 0.0397 thùng to |
| 50 pint (Mỹ) | 0.0992 thùng to |
| 100 pint (Mỹ) | 0.1984 thùng to |
| 1000 pint (Mỹ) | 1.98 thùng to |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng to
1 pint (Mỹ) = 0.001984 thùng to
1 thùng to = 504.00 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang thùng to:
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.001984 thùng to = 0.029762 thùng to