Chuyển đổi pint (Mỹ) sang yard khối
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang yard khối
| pint (Mỹ) [pt (US)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 0.000006 yard khối |
| 0.10 pint (Mỹ) | 0.000062 yard khối |
| 1 pint (Mỹ) | 0.000619 yard khối |
| 2 pint (Mỹ) | 0.001238 yard khối |
| 3 pint (Mỹ) | 0.001857 yard khối |
| 5 pint (Mỹ) | 0.003094 yard khối |
| 10 pint (Mỹ) | 0.006189 yard khối |
| 20 pint (Mỹ) | 0.0124 yard khối |
| 50 pint (Mỹ) | 0.0309 yard khối |
| 100 pint (Mỹ) | 0.0619 yard khối |
| 1000 pint (Mỹ) | 0.6189 yard khối |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang yard khối
1 pint (Mỹ) = 0.000619 yard khối
1 yard khối = 1616 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang yard khối:
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.000619 yard khối = 0.009283 yard khối