Chuyển đổi pint (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
pint (Mỹ) [pt (US)]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

cốc (hệ mét)

Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

pint (Mỹ) [pt (US)] cốc (hệ mét) [cup (metric)]
0.01 pint (Mỹ) 0.0189 cốc (hệ mét)
0.10 pint (Mỹ) 0.1893 cốc (hệ mét)
1 pint (Mỹ) 1.89 cốc (hệ mét)
2 pint (Mỹ) 3.79 cốc (hệ mét)
3 pint (Mỹ) 5.68 cốc (hệ mét)
5 pint (Mỹ) 9.46 cốc (hệ mét)
10 pint (Mỹ) 18.93 cốc (hệ mét)
20 pint (Mỹ) 37.85 cốc (hệ mét)
50 pint (Mỹ) 94.64 cốc (hệ mét)
100 pint (Mỹ) 189.27 cốc (hệ mét)
1000 pint (Mỹ) 1893 cốc (hệ mét)

Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

1 pint (Mỹ) = 1.89 cốc (hệ mét)

1 cốc (hệ mét) = 0.528344 pint (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang cốc (hệ mét):
15 pint (Mỹ) = 15 × 1.89 cốc (hệ mét) = 28.39 cốc (hệ mét)

Chuyển đổi pint (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.