Chuyển đổi pint (Mỹ) sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang minim (Anh)
| pint (Mỹ) [pt (US)] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Mỹ) | 79.94 minim (Anh) |
| 0.10 pint (Mỹ) | 799.37 minim (Anh) |
| 1 pint (Mỹ) | 7994 minim (Anh) |
| 2 pint (Mỹ) | 15987 minim (Anh) |
| 3 pint (Mỹ) | 23981 minim (Anh) |
| 5 pint (Mỹ) | 39968 minim (Anh) |
| 10 pint (Mỹ) | 79937 minim (Anh) |
| 20 pint (Mỹ) | 159873 minim (Anh) |
| 50 pint (Mỹ) | 399684 minim (Anh) |
| 100 pint (Mỹ) | 799367 minim (Anh) |
| 1000 pint (Mỹ) | 7993673 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang minim (Anh)
1 pint (Mỹ) = 7994 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000125 pint (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang minim (Anh):
15 pint (Mỹ) = 15 × 7994 minim (Anh) = 119905 minim (Anh)