Chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Mỹ) [pt (US)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
pint (Mỹ) [pt (US)]
thùng (Anh) [bbl (UK)]

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

thùng (Anh)

Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng (Anh)

pint (Mỹ) [pt (US)] thùng (Anh) [bbl (UK)]
0.01 pint (Mỹ) 0.000029 thùng (Anh)
0.10 pint (Mỹ) 0.000289 thùng (Anh)
1 pint (Mỹ) 0.002891 thùng (Anh)
2 pint (Mỹ) 0.005782 thùng (Anh)
3 pint (Mỹ) 0.008674 thùng (Anh)
5 pint (Mỹ) 0.0145 thùng (Anh)
10 pint (Mỹ) 0.0289 thùng (Anh)
20 pint (Mỹ) 0.0578 thùng (Anh)
50 pint (Mỹ) 0.1446 thùng (Anh)
100 pint (Mỹ) 0.2891 thùng (Anh)
1000 pint (Mỹ) 2.89 thùng (Anh)

Cách chuyển đổi pint (Mỹ) sang thùng (Anh)

1 pint (Mỹ) = 0.002891 thùng (Anh)

1 thùng (Anh) = 345.87 pint (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Mỹ) sang thùng (Anh):
15 pint (Mỹ) = 15 × 0.002891 thùng (Anh) = 0.043368 thùng (Anh)

Chuyển đổi pint (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.