Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Vedro (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
Vedro (Nga) [ведро]

ounce chất lỏng (Anh)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.

Vedro (Nga)

Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Vedro (Nga)

ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] Vedro (Nga) [ведро]
0.01 ounce chất lỏng (Anh) 0.000023 Vedro (Nga)
0.10 ounce chất lỏng (Anh) 0.000231 Vedro (Nga)
1 ounce chất lỏng (Anh) 0.002310 Vedro (Nga)
2 ounce chất lỏng (Anh) 0.004620 Vedro (Nga)
3 ounce chất lỏng (Anh) 0.006930 Vedro (Nga)
5 ounce chất lỏng (Anh) 0.0116 Vedro (Nga)
10 ounce chất lỏng (Anh) 0.0231 Vedro (Nga)
20 ounce chất lỏng (Anh) 0.0462 Vedro (Nga)
50 ounce chất lỏng (Anh) 0.1155 Vedro (Nga)
100 ounce chất lỏng (Anh) 0.2310 Vedro (Nga)
1000 ounce chất lỏng (Anh) 2.31 Vedro (Nga)

Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Vedro (Nga)

1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.002310 Vedro (Nga)

1 Vedro (Nga) = 432.88 ounce chất lỏng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Anh) sang Vedro (Nga):
15 ounce chất lỏng (Anh) = 15 × 0.002310 Vedro (Nga) = 0.034652 Vedro (Nga)

Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.