Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)
| ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] | Kanna (Thụy Điển) [kanna] |
|---|---|
| 0.01 ounce chất lỏng (Anh) | 0.000109 Kanna (Thụy Điển) |
| 0.10 ounce chất lỏng (Anh) | 0.001086 Kanna (Thụy Điển) |
| 1 ounce chất lỏng (Anh) | 0.0109 Kanna (Thụy Điển) |
| 2 ounce chất lỏng (Anh) | 0.0217 Kanna (Thụy Điển) |
| 3 ounce chất lỏng (Anh) | 0.0326 Kanna (Thụy Điển) |
| 5 ounce chất lỏng (Anh) | 0.0543 Kanna (Thụy Điển) |
| 10 ounce chất lỏng (Anh) | 0.1086 Kanna (Thụy Điển) |
| 20 ounce chất lỏng (Anh) | 0.2171 Kanna (Thụy Điển) |
| 50 ounce chất lỏng (Anh) | 0.5429 Kanna (Thụy Điển) |
| 100 ounce chất lỏng (Anh) | 1.09 Kanna (Thụy Điển) |
| 1000 ounce chất lỏng (Anh) | 10.86 Kanna (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)
1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.010857 Kanna (Thụy Điển)
1 Kanna (Thụy Điển) = 92.11 ounce chất lỏng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Anh) sang Kanna (Thụy Điển):
15 ounce chất lỏng (Anh) = 15 × 0.010857 Kanna (Thụy Điển) = 0.162857 Kanna (Thụy Điển)