Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang minim (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
minim (Mỹ) [minim (US)]

ounce chất lỏng (Anh)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang minim (Mỹ)

ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] minim (Mỹ) [minim (US)]
0.01 ounce chất lỏng (Anh) 4.61 minim (Mỹ)
0.10 ounce chất lỏng (Anh) 46.12 minim (Mỹ)
1 ounce chất lỏng (Anh) 461.17 minim (Mỹ)
2 ounce chất lỏng (Anh) 922.33 minim (Mỹ)
3 ounce chất lỏng (Anh) 1383 minim (Mỹ)
5 ounce chất lỏng (Anh) 2306 minim (Mỹ)
10 ounce chất lỏng (Anh) 4612 minim (Mỹ)
20 ounce chất lỏng (Anh) 9223 minim (Mỹ)
50 ounce chất lỏng (Anh) 23058 minim (Mỹ)
100 ounce chất lỏng (Anh) 46117 minim (Mỹ)
1000 ounce chất lỏng (Anh) 461165 minim (Mỹ)

Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang minim (Mỹ)

1 ounce chất lỏng (Anh) = 461.17 minim (Mỹ)

1 minim (Mỹ) = 0.002168 ounce chất lỏng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Anh) sang minim (Mỹ):
15 ounce chất lỏng (Anh) = 15 × 461.17 minim (Mỹ) = 6917 minim (Mỹ)

Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.