Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]

ounce chất lỏng (Anh)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)

ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
0.01 ounce chất lỏng (Anh) 0.001201 Taza (Tây Ban Nha)
0.10 ounce chất lỏng (Anh) 0.0120 Taza (Tây Ban Nha)
1 ounce chất lỏng (Anh) 0.1201 Taza (Tây Ban Nha)
2 ounce chất lỏng (Anh) 0.2402 Taza (Tây Ban Nha)
3 ounce chất lỏng (Anh) 0.3603 Taza (Tây Ban Nha)
5 ounce chất lỏng (Anh) 0.6005 Taza (Tây Ban Nha)
10 ounce chất lỏng (Anh) 1.20 Taza (Tây Ban Nha)
20 ounce chất lỏng (Anh) 2.40 Taza (Tây Ban Nha)
50 ounce chất lỏng (Anh) 6.00 Taza (Tây Ban Nha)
100 ounce chất lỏng (Anh) 12.01 Taza (Tây Ban Nha)
1000 ounce chất lỏng (Anh) 120.10 Taza (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)

1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.120095 Taza (Tây Ban Nha)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 8.33 ounce chất lỏng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 ounce chất lỏng (Anh) = 15 × 0.120095 Taza (Tây Ban Nha) = 1.80 Taza (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.