Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] sang đơn vị centilít [cL]
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang centilít
| ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 ounce chất lỏng (Anh) | 0.0284 centilít |
| 0.10 ounce chất lỏng (Anh) | 0.2841 centilít |
| 1 ounce chất lỏng (Anh) | 2.84 centilít |
| 2 ounce chất lỏng (Anh) | 5.68 centilít |
| 3 ounce chất lỏng (Anh) | 8.52 centilít |
| 5 ounce chất lỏng (Anh) | 14.21 centilít |
| 10 ounce chất lỏng (Anh) | 28.41 centilít |
| 20 ounce chất lỏng (Anh) | 56.83 centilít |
| 50 ounce chất lỏng (Anh) | 142.07 centilít |
| 100 ounce chất lỏng (Anh) | 284.13 centilít |
| 1000 ounce chất lỏng (Anh) | 2841 centilít |
Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang centilít
1 ounce chất lỏng (Anh) = 2.84 centilít
1 centilít = 0.351950 ounce chất lỏng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Anh) sang centilít:
15 ounce chất lỏng (Anh) = 15 × 2.84 centilít = 42.62 centilít