Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang kilôlít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] sang đơn vị kilôlít [kL]
ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
kilôlít [kL]

ounce chất lỏng (Anh)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.

kilôlít

Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang kilôlít

ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] kilôlít [kL]
0.01 ounce chất lỏng (Anh) 0.000000 kilôlít
0.10 ounce chất lỏng (Anh) 0.000003 kilôlít
1 ounce chất lỏng (Anh) 0.000028 kilôlít
2 ounce chất lỏng (Anh) 0.000057 kilôlít
3 ounce chất lỏng (Anh) 0.000085 kilôlít
5 ounce chất lỏng (Anh) 0.000142 kilôlít
10 ounce chất lỏng (Anh) 0.000284 kilôlít
20 ounce chất lỏng (Anh) 0.000568 kilôlít
50 ounce chất lỏng (Anh) 0.001421 kilôlít
100 ounce chất lỏng (Anh) 0.002841 kilôlít
1000 ounce chất lỏng (Anh) 0.0284 kilôlít

Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang kilôlít

1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.000028 kilôlít

1 kilôlít = 35195 ounce chất lỏng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Anh) sang kilôlít:
15 ounce chất lỏng (Anh) = 15 × 0.000028 kilôlít = 0.000426 kilôlít

Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.