Chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang gill (Anh)
| ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 ounce chất lỏng (Anh) | 0.002000 gill (Anh) |
| 0.10 ounce chất lỏng (Anh) | 0.0200 gill (Anh) |
| 1 ounce chất lỏng (Anh) | 0.2000 gill (Anh) |
| 2 ounce chất lỏng (Anh) | 0.4000 gill (Anh) |
| 3 ounce chất lỏng (Anh) | 0.6000 gill (Anh) |
| 5 ounce chất lỏng (Anh) | 1.00 gill (Anh) |
| 10 ounce chất lỏng (Anh) | 2.00 gill (Anh) |
| 20 ounce chất lỏng (Anh) | 4.00 gill (Anh) |
| 50 ounce chất lỏng (Anh) | 10.00 gill (Anh) |
| 100 ounce chất lỏng (Anh) | 20.00 gill (Anh) |
| 1000 ounce chất lỏng (Anh) | 200.00 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Anh) sang gill (Anh)
1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.200000 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 5.00 ounce chất lỏng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Anh) sang gill (Anh):
15 ounce chất lỏng (Anh) = 15 × 0.200000 gill (Anh) = 3.00 gill (Anh)