Chuyển đổi dram sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang thìa cà phê (Mỹ)
| dram [dr] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.007500 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 dram | 0.0750 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 dram | 0.7500 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 dram | 1.50 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 dram | 2.25 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 dram | 3.75 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 dram | 7.50 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 dram | 15.00 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 dram | 37.50 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 dram | 75.00 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 dram | 750.00 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dram sang thìa cà phê (Mỹ)
1 dram = 0.750000 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 1.33 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang thìa cà phê (Mỹ):
15 dram = 15 × 0.750000 thìa cà phê (Mỹ) = 11.25 thìa cà phê (Mỹ)