Chuyển đổi dram sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang cốc (Anh)
| dram [dr] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000130 cốc (Anh) |
| 0.10 dram | 0.001301 cốc (Anh) |
| 1 dram | 0.0130 cốc (Anh) |
| 2 dram | 0.0260 cốc (Anh) |
| 3 dram | 0.0390 cốc (Anh) |
| 5 dram | 0.0651 cốc (Anh) |
| 10 dram | 0.1301 cốc (Anh) |
| 20 dram | 0.2602 cốc (Anh) |
| 50 dram | 0.6505 cốc (Anh) |
| 100 dram | 1.30 cốc (Anh) |
| 1000 dram | 13.01 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi dram sang cốc (Anh)
1 dram = 0.013011 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 76.86 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang cốc (Anh):
15 dram = 15 × 0.013011 cốc (Anh) = 0.195158 cốc (Anh)