Chuyển đổi dram sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang Koku (Nhật Bản)
| dram [dr] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 dram | 0.000002 Koku (Nhật Bản) |
| 1 dram | 0.000020 Koku (Nhật Bản) |
| 2 dram | 0.000041 Koku (Nhật Bản) |
| 3 dram | 0.000061 Koku (Nhật Bản) |
| 5 dram | 0.000102 Koku (Nhật Bản) |
| 10 dram | 0.000205 Koku (Nhật Bản) |
| 20 dram | 0.000410 Koku (Nhật Bản) |
| 50 dram | 0.001025 Koku (Nhật Bản) |
| 100 dram | 0.002049 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 dram | 0.0205 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dram sang Koku (Nhật Bản)
1 dram = 0.000020 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 48798 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang Koku (Nhật Bản):
15 dram = 15 × 0.000020 Koku (Nhật Bản) = 0.000307 Koku (Nhật Bản)