Chuyển đổi dram sang yard khối
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang yard khối
| dram [dr] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000000 yard khối |
| 0.10 dram | 0.000000 yard khối |
| 1 dram | 0.000005 yard khối |
| 2 dram | 0.000010 yard khối |
| 3 dram | 0.000015 yard khối |
| 5 dram | 0.000024 yard khối |
| 10 dram | 0.000048 yard khối |
| 20 dram | 0.000097 yard khối |
| 50 dram | 0.000242 yard khối |
| 100 dram | 0.000484 yard khối |
| 1000 dram | 0.004835 yard khối |
Cách chuyển đổi dram sang yard khối
1 dram = 0.000005 yard khối
1 yard khối = 206821 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang yard khối:
15 dram = 15 × 0.000005 yard khối = 0.000073 yard khối