Chuyển đổi dram sang thìa cà phê (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
dram [dr]
thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]

dram

Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.

thìa cà phê (Anh)

Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi dram sang thìa cà phê (Anh)

dram [dr] thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
0.01 dram 0.006245 thìa cà phê (Anh)
0.10 dram 0.0625 thìa cà phê (Anh)
1 dram 0.6245 thìa cà phê (Anh)
2 dram 1.25 thìa cà phê (Anh)
3 dram 1.87 thìa cà phê (Anh)
5 dram 3.12 thìa cà phê (Anh)
10 dram 6.25 thìa cà phê (Anh)
20 dram 12.49 thìa cà phê (Anh)
50 dram 31.23 thìa cà phê (Anh)
100 dram 62.45 thìa cà phê (Anh)
1000 dram 624.51 thìa cà phê (Anh)

Cách chuyển đổi dram sang thìa cà phê (Anh)

1 dram = 0.624506 thìa cà phê (Anh)

1 thìa cà phê (Anh) = 1.60 dram

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dram sang thìa cà phê (Anh):
15 dram = 15 × 0.624506 thìa cà phê (Anh) = 9.37 thìa cà phê (Anh)

Chuyển đổi dram sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.